劃線機 huà xiàn jī · hoạch tuyến ki Hán Việt: hoạch tuyến ki · Pinyin: huà xiàn jī Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 線 (tuyến) + 機 (ki)Pinyinhuà xiàn jīHán Việthoạch tuyến kiCấu tạo劃 + 線 + 機 · hoạch + tuyến + ki nghĩa thành phần: hoạch + tuyến + ki