划艇术 hoa đĩnh thuật Hán Việt: hoa đĩnh thuật Tổng quan nghệ thuật chèo đò; tài chèo đò Cấu tạo: 划 (hoa) + 艇 (đĩnh) + 術 (thuật)Hán Việthoa đĩnh thuậtTừ loạidanhCấu tạo划 + 艇 + 術 · hoa + đĩnh + thuật nghĩa thành phần: hoa + đĩnh + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuật chèo thuyềnMainlandKaggle Zh-Vi oarsmanship Từ liên quan Gần nghĩa划艇 · 划艇本领