列分隔符 liệt phân cách phù Hán Việt: liệt phân cách phù Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 分 (phân) + 隔 (cách) + 符 (phù)Hán Việtliệt phân cách phùCấu tạo列 + 分 + 隔 + 符 · liệt + phân + cách + phù nghĩa thành phần: liệt + phân + cách + phù Nghĩa EngCihui Column CatFormat