列印機

liệt ấn ki

Hán Việt: liệt ấn ki

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (ấn) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種電腦輸出設備。能在極短的時間內,將資料整列地印出。也稱為「印表機」。

Eng

  • Cihui 列印機 ièyìnjī n. <comp.> printer M:¹tái