列國

liè guó liệt quốc

Hán Việt: liệt quốc · Pinyin: liè guó

Tổng quan

các quốc gia

Cấu tạo: (liệt) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các quốc gia
  • Cihui liệt quốc liệt quốc ☆Các nước.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 春秋、戰國時代的諸侯國。《左傳、莊公十一年》:「列國有凶,稱孤,禮也。」《文選.左思.吳都賦》:「若率土而論都,則非列國之所觖望也。」」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某一时期内并存的各国:~相争|周游~。

Eng

  • CC-CEDICT various countries
  • Cihui various countries

ja

  • JMdict nations|states

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

各国