各國

gè guó các quốc

Hán Việt: các quốc · Pinyin: gè guó

Tổng quan

mỗi quốc gia | mọi quốc gia | các quốc gia khác nhau

Cấu tạo: (các) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi quốc gia | mọi quốc gia | các quốc gia khác nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各個不同的國家。如:「他夢想到世界各國去旅遊。」

Eng

  • CC-CEDICT each country|every country|various countries
  • Cihui each country; every country; various countries

ja

  • JMdict each country|every country|various countries|all countries

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

列国