列基美 liè jī měi · liệt cơ mĩ Hán Việt: liệt cơ mĩ · Pinyin: liè jī měi Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 基 (cơ) + 美 (mĩ)Pinyinliè jī měiHán Việtliệt cơ mĩCấu tạo列 + 基 + 美 · liệt + cơ + mĩ nghĩa thành phần: liệt + cơ + mĩ