列大夫

liè dài fū liệt đại phu

Hán Việt: liệt đại phu · Pinyin: liè dài fū

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (đại) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦汉时爵位名。列第七级,亦称七大夫或公大夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦汉时爵位名。列第七级,亦称七大夫或公大夫。