列寧室

liè níng shì liệt ninh thất

Hán Việt: liệt ninh thất · Pinyin: liè níng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (ninh) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第二次国内革命战争时期,在革命根据地建立的一种俱乐部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.第二次国内革命战争时期,在革命根据地建立的一种俱乐部。