列寧的 Lièníng de · liệt ninh đích Hán Việt: liệt ninh đích · Pinyin: Lièníng de Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 寧 (ninh) + 的 (đích)PinyinLièníng deHán Việtliệt ninh đíchCấu tạo列 + 寧 + 的 · liệt + ninh + đích nghĩa thành phần: liệt + ninh + đích Nghĩa EngCihui Leninist