列寧裝 liè níng zhuāng · liệt ninh trang Hán Việt: liệt ninh trang · Pinyin: liè níng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 寧 (ninh) + 裝 (trang)Pinyinliè níng zhuāngHán Việtliệt ninh trangCấu tạo列 + 寧 + 裝 · liệt + ninh + trang nghĩa thành phần: liệt + ninh + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"列宁服"。