列寧室 liè níng shì · liệt ninh thất Hán Việt: liệt ninh thất · Pinyin: liè níng shì Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 寧 (ninh) + 室 (thất)Pinyinliè níng shìHán Việtliệt ninh thấtCấu tạo列 + 寧 + 室 · liệt + ninh + thất nghĩa thành phần: liệt + ninh + thất