列寧服 liè níng fú · liệt ninh phục Hán Việt: liệt ninh phục · Pinyin: liè níng fú Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 寧 (ninh) + 服 (phục)Pinyinliè níng fúHán Việtliệt ninh phụcCấu tạo列 + 寧 + 服 · liệt + ninh + phục nghĩa thành phần: liệt + ninh + phục