列巴圈

liè bā quān liệt ba quyển

Hán Việt: liệt ba quyển · Pinyin: liè bā quān

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (ba) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面包圈。列巴,俄语的译音,面包。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.面包圈。列巴,俄语的译音,面包。