列德期 liệt đức kì Hán Việt: liệt đức kì Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 德 (đức) + 期 (kì)Hán Việtliệt đức kìCấu tạo列 + 德 + 期 · liệt + đức + kì nghĩa thành phần: liệt + đức + kì Nghĩa EngCihui Auversian