列房櫳戶 liè fáng lóng hù · liệt phòng long hộ Hán Việt: liệt phòng long hộ · Pinyin: liè fáng lóng hù Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 房 (phòng) + 櫳 (long) + 戶 (hộ)Pinyinliè fáng lóng hùHán Việtliệt phòng long hộCấu tạo列 + 房 + 櫳 + 戶 · liệt + phòng + long + hộ nghĩa thành phần: liệt + phòng + long + hộ