列朮歹 liè shù dǎi · liệt truật ngạt Hán Việt: liệt truật ngạt · Pinyin: liè shù dǎi Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 朮 (truật) + 歹 (ngạt)Pinyinliè shù dǎiHán Việtliệt truật ngạtCấu tạo列 + 朮 + 歹 · liệt + truật + ngạt nghĩa thành phần: liệt + truật + ngạt