列清單 liệt thanh đan Hán Việt: liệt thanh đan Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 清 (thanh) + 單 (đan)Hán Việtliệt thanh đanCấu tạo列 + 清 + 單 · liệt + thanh + đan nghĩa thành phần: liệt + thanh + đan Nghĩa EngCihui 列清單 iè qīngdān v.o. list in detail