列特人 liệt đặc nhân Hán Việt: liệt đặc nhân Tổng quan người Lát,vi Cấu tạo: 列 (liệt) + 特 (đặc) + 人 (nhân)Hán Việtliệt đặc nhânCấu tạo列 + 特 + 人 · liệt + đặc + nhân nghĩa thành phần: liệt + đặc + nhân Nghĩa ViệtCihui người Lát,vi