列特語 liệt đặc ngữ Hán Việt: liệt đặc ngữ Tổng quan người Lát,vi Cấu tạo: 列 (liệt) + 特 (đặc) + 語 (ngữ)Hán Việtliệt đặc ngữCấu tạo列 + 特 + 語 · liệt + đặc + ngữ nghĩa thành phần: liệt + đặc + ngữ Nghĩa ViệtCihui người Lát,vi