列矩陣 liè jǔ zhèn · liệt củ trận Hán Việt: liệt củ trận · Pinyin: liè jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinliè jǔ zhènHán Việtliệt củ trậnCấu tạo列 + 矩 + 陣 · liệt + củ + trận nghĩa thành phần: liệt + củ + trận