列祖列宗

liè zǔ liè zōng liệt tổ liệt tông

Hán Việt: liệt tổ liệt tông · Pinyin: liè zǔ liè zōng

Tổng quan

liệt tổ liệt tông

Cấu tạo: (liệt) + (tổ) + (liệt) + (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liệt tổ liệt tông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指歷代的祖先。如:「祈求列祖列宗保祐,讓子孫們個個平安,事業有成。」《清史稿.卷四四五.屠仁守列傳》:「此正朝廷減膳徹樂之時,非土木興作之日。乞罷園工,以慰民望,以光繼列祖列宗儉德。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指历代祖先。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.历代的祖先。

Eng

  • Cihui 列祖列宗 ièzǔlièzōng f.e. successive generations of ancestors