列聯表 liè lián biǎo · liệt liên biểu Hán Việt: liệt liên biểu · Pinyin: liè lián biǎo Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 聯 (liên) + 表 (biểu)Pinyinliè lián biǎoHán Việtliệt liên biểuCấu tạo列 + 聯 + 表 · liệt + liên + biểu nghĩa thành phần: liệt + liên + biểu