列舉的

liệt cử đích

Hán Việt: liệt cử đích

Tổng quan

để đếm; để kể; để liệt kê

Cấu tạo: (liệt) + (cử) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để đếm; để kể; để liệt kê