列表機 liệt biểu ki Hán Việt: liệt biểu ki Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 表 (biểu) + 機 (ki)Hán Việtliệt biểu kiCấu tạo列 + 表 + 機 · liệt + biểu + ki nghĩa thành phần: liệt + biểu + ki Nghĩa EngCihui 列表機 ièbiǎojī n. printer M:¹tái