列表框 liệt biểu khuông Hán Việt: liệt biểu khuông Tổng quan hộp danh sách Cấu tạo: 列 (liệt) + 表 (biểu) + 框 (khuông)Hán Việtliệt biểu khuôngTừ loạidanhCấu tạo列 + 表 + 框 · liệt + biểu + khuông nghĩa thành phần: liệt + biểu + khuông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hộp danh sáchTần suất từ hộp danh sáchMainlandKaggle Zh-Vi list boxEngTần suất từ list box Từ liên quan Gần nghĩa列表 · 列表机 · 列表分隔符