列車車務員
liệt xa xa vụ viên
Hán Việt: liệt xa xa vụ viên
Tổng quan
nhân viên đường sắt, người gác phanh (trên xe lửa)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân viên đường sắt, người gác phanh (trên xe lửa)
Hán Việt: liệt xa xa vụ viên
nhân viên đường sắt, người gác phanh (trên xe lửa)