列车车务员

liệt xa xa vụ viên

Hán Việt: liệt xa xa vụ viên

Tổng quan

nhân viên đường sắt, người gác phanh (trên xe lửa)

Cấu tạo: 列 (liệt) + 車 (xa) + 車 (xa) + 務 (vụ) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân viên toa tàu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trainman

Từ liên quan

Gần nghĩa

列车载重 · 列车时刻表 · 列车调度员 · 列车运行图 · 列车编组 · 列车运行