列車載重 liệt xa tái trọng Hán Việt: liệt xa tái trọng Tổng quan trọng lượng đoàn tàu Cấu tạo: 列 (liệt) + 車 (xa) + 載 (tái) + 重 (trọng)Hán Việtliệt xa tái trọngCấu tạo列 + 車 + 載 + 重 · liệt + xa + tái + trọng nghĩa thành phần: liệt + xa + tái + trọng Nghĩa ViệtCihui trọng lượng đoàn tàu