列陣

liè zhèn liệt trận

Hán Việt: liệt trận · Pinyin: liè zhèn

Tổng quan

dàn (quân) thành thế trận, làm lỗ châu mai ở (thành, tường...)

Cấu tạo: (liệt) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dàn (quân) thành thế trận, làm lỗ châu mai ở (thành, tường...)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布列阵势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.布列阵势。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

布陣 · 排阵