排陣
bài trận
Hán Việt: bài trận · Pinyin: pái zhèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安排阵形;布置阵容。多比喻在一些大型活动或体育比赛中安排项目、确定人员配置和上场次序等:春节晚会的节目是经过精心~的。
Eng
- Cihui 排陣 áizhèn v.o. deploy troops
Hán Việt: bài trận · Pinyin: pái zhèn