劉仙掌

liú xiān zhǎng lưu tiên chưởng

Hán Việt: lưu tiên chưởng · Pinyin: liú xiān zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tiên) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代诗人刘象的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代诗人刘象的美称。