劉寄奴

liú jì nú lưu kí nô

Hán Việt: lưu kí nô · Pinyin: liú jì nú

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (kí) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药草名。多指菊科植物奇蒿的全草。寄奴原为南朝宋高祖刘裕小名。据《南史.宋武帝纪》载,刘裕首得此草,曾用以治愈金疮。,后人因称之为"刘寄奴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.药草名。多指菊科植物奇蒿的全草。寄奴原为南朝宋高祖刘裕小名。据《南史.宋武帝纪》载,刘裕首得此草,曾用以治愈金疮。,后人因称之为"刘寄奴"。