劉師哥

liú shī gē lưu sư ca

Hán Việt: lưu sư ca · Pinyin: liú shī gē

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (sư) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牡丹花品种之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牡丹花品种之一。