刘彧

liú yùlưu úc

Hán Việt: lưu úc · Pinyin: liú yù

Tổng quan

Cấu tạo: 劉 (lưu) + 彧 (úc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lưu Úc

Đức

  • Handedict Emperor Ming of Liu Song (Eig, Pers, 439 - 472)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刘向 · 刘基 · 刘备 · 刘奭 · 刘安 · 刘宋 · 刘恒 · 刘昫