劉棉花

liú mián huā lưu miên hoa

Hán Việt: lưu miên hoa · Pinyin: liú mián huā

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (miên) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明孝宗时户部尚书刘吉的绰号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明孝宗时户部尚书刘吉的绰号。