劉永清 liú yǒng qīng · lưu vĩnh thanh Hán Việt: lưu vĩnh thanh · Pinyin: liú yǒng qīng Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 永 (vĩnh) + 清 (thanh)Pinyinliú yǒng qīngHán Việtlưu vĩnh thanhCấu tạo劉 + 永 + 清 · lưu + vĩnh + thanh nghĩa thành phần: lưu + vĩnh + thanh