劉海兒

liú hǎi ér lưu hải nhi

Hán Việt: lưu hải nhi · Pinyin: liú hǎi ér

Tổng quan

Lưu Hải

Cấu tạo: (lưu) + (hải) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lưu Hải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (LiúHǎir)传说中的仙童,前额垂着短发,骑在蟾上,手里舞着一串钱;妇女或儿童垂在前额的整齐的短发。

Eng

  • Cihui 劉海兒 iúhǎir ►See liúhǎi