劉石經

liú shí jīng lưu thạch kinh

Hán Việt: lưu thạch kinh · Pinyin: liú shí jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thạch) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北魏刘芳的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北魏刘芳的美称。