劉程強 liú chéng qiáng · lưu trình cường Hán Việt: lưu trình cường · Pinyin: liú chéng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 程 (trình) + 強 (cường)Pinyinliú chéng qiángHán Việtlưu trình cườngCấu tạo劉 + 程 + 強 · lưu + trình + cường nghĩa thành phần: lưu + trình + cường