劉鐵雲 liú tiě yún · lưu thiết vân Hán Việt: lưu thiết vân · Pinyin: liú tiě yún Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 鐵 (thiết) + 雲 (vân)Pinyinliú tiě yúnHán Việtlưu thiết vânCấu tạo劉 + 鐵 + 雲 · lưu + thiết + vân nghĩa thành phần: lưu + thiết + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即刘鹗”。