刚体

gāng tǐcương thể

Hán Việt: cương thể · Pinyin: gāng tǐ

Tổng quan

* vật thể; thể rắn; chất rắn

新华 · Tân Hoa Đại lục

物理学上指任何情况下各点之间距离都保持不变,即形状和大小始终不变的物体。

Cấu tạo: 剛 (cương) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn rigid body M:¹fù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物理学上指任何情况下各点之间距离都保持不变,即形状和大小始终不变的物体。

Eng

  • Cihui rigid body

Đức

  • Handedict Starrer Körper (S, Phys)

other

  • Nguồn khác Thể dắn (phân biệt với thể hơi và thể lỏng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刚体转动 · 体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑