剛體力學 cương thể lực học Hán Việt: cương thể lực học Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 體 (thể) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtcương thể lực họcCấu tạo剛 + 體 + 力 + 學 · cương + thể + lực + học nghĩa thành phần: cương + thể + lực + học Nghĩa EngCihui geostatics