剛克柔克
cương khắc nhu khắc
Hán Việt: cương khắc nhu khắc · Pinyin: gāng kè róu kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铡:刚强;克:制伏,克服;柔:柔和。以刚强制胜或以柔和制胜。指根据不同的情况而采用不同的办法来解决。
Hán Việt: cương khắc nhu khắc · Pinyin: gāng kè róu kè