剛製做 gāng zhì zuò · cương chế tố Hán Việt: cương chế tố · Pinyin: gāng zhì zuò Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 製 (chế) + 做 (tố)Pinyingāng zhì zuòHán Việtcương chế tốCấu tạo剛 + 製 + 做 · cương + chế + tố nghĩa thành phần: cương + chế + tố