剛古紙 gāng gǔ zhǐ · cương cổ chỉ Hán Việt: cương cổ chỉ · Pinyin: gāng gǔ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 古 (cổ) + 紙 (chỉ)Pinyingāng gǔ zhǐHán Việtcương cổ chỉCấu tạo剛 + 古 + 紙 · cương + cổ + chỉ nghĩa thành phần: cương + cổ + chỉ