剛學的人 gāng xué dì rén · cương học đích nhân Hán Việt: cương học đích nhân · Pinyin: gāng xué dì rén Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 學 (học) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyingāng xué dì rénHán Việtcương học đích nhânCấu tạo剛 + 學 + 的 + 人 · cương + học + đích + nhân nghĩa thành phần: cương + học + đích + nhân