剛性圈 cương tính quyển Hán Việt: cương tính quyển Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 性 (tính) + 圈 (quyển)Hán Việtcương tính quyểnCấu tạo剛 + 性 + 圈 · cương + tính + quyển nghĩa thành phần: cương + tính + quyển Nghĩa EngCihui stereosphere