剛果的 cương quả đích Hán Việt: cương quả đích Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 果 (quả) + 的 (đích)Hán Việtcương quả đíchCấu tạo剛 + 果 + 的 · cương + quả + đích nghĩa thành phần: cương + quả + đích Nghĩa EngCihui congolese