剛果金 Gāngguǒ-Jīn · cương quả kim Hán Việt: cương quả kim · Pinyin: Gāngguǒ-Jīn Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 果 (quả) + 金 (kim)PinyinGāngguǒ-JīnHán Việtcương quả kimCấu tạo剛 + 果 + 金 · cương + quả + kim nghĩa thành phần: cương + quả + kim Nghĩa EngCihui Congo