剛烈

gāng liè cương liệt

Hán Việt: cương liệt · Pinyin: gāng liè

Tổng quan

ngay thẳng và kiên cường | không khuất phục | trung kiên

Cấu tạo: (cương) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngay thẳng và kiên cường | không khuất phục | trung kiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛直貞烈。《後漢書.卷七七.酷吏傳.序》:「肆情剛烈,成其不橈之威。」《紅樓夢》第六六回:「我並不知是這等剛烈賢妻,可敬,可敬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚强有气节:禀性~。

Eng

  • CC-CEDICT resolute and upright in character|unyielding|staunch
  • Cihui resolute and upright in character; unyielding; staunch

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

刚强

Từ trái nghĩa

柔和